tectona grandis

Định nghĩa

Danh từ:
Tectona grandis tên khoa học của cây tếch (còn gọi là cây gỗ tếch), một loài cây thân gỗ lớn nguồn gốc từ Đông Nam Á, đặc biệt Ấn Độ, Myanmar, Thái Lan Lào. Loài cây này được trồng rộng rãiTây Phi vùng nhiệt đới châu Mỹ nhờ gỗ cứng, bền chịu nước tốt.

dụ sử dụng
  • (Cây tếch được đánh giá cao nhờ gỗ bền, được dùng trong đóng tàu sản xuất đồ nội thất.)
  • (Nhiều đồn điềnchâu Phi hiện nay trồng cây tếch để xuất khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tectona grandis timber": gỗ tếch, thường dùng để chỉ sản phẩm gỗ từ loài cây này.
    • The Tectona grandis timber is resistant to termites and weathering. (Gỗ tếch khả năng chống mối mọt chịu được thời tiết khắc nghiệt.)
  • "Tectona grandis plantation": đồn điền trồng cây tếch, thường các khu vực trồng với quy mô lớn.
    • The Tectona grandis plantation in Costa Rica has expanded significantly. (Đồn điền trồng cây tếchCosta Rica đã mở rộng đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Teak (n): tên gọi thông thường trong tiếng Anh của cây tếch.
    • Teak wood is famous for its golden color and durability. (Gỗ tếch nổi tiếng với màu vàng óng độ bền cao.)
  • Tectona (n): tên chi thực vật, bao gồm các loài khác như .
    • The genus Tectona includes three species of deciduous trees. (Chi Tectona bao gồm ba loài cây rụng .)
Từ đồng nghĩa
  • Cây tếch: tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
  • Gỗ tếch: chỉ sản phẩm gỗ từ loài cây này.
  • Teak: từ tiếng Anh thông dụng cho loài cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến tectona grandis, nhưng một số cách nói về gỗ tếch trong văn hóa:
- "Bền như gỗ tếch": thành ngữ chỉ sự bền bỉ, lâu dài.
- Tình bạn của họ bền như gỗ tếch. (Their friendship is as durable as teak wood.)